越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nội đô, trung tâm thành phố” (1)
nội đô, trung tâm thành phố
英语
名Urban, intercity
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.
相关词“nội đô, trung tâm thành phố” (0)
未找到相关词。
短语“nội đô, trung tâm thành phố” (0)
未找到短语。
